Thông số kỹ thuật tủ điều khiển:
|
Hạng mục
|
Quy cách
|
|
Cấu tạo chống bụi
|
IP54 (Chỗ cánh quạt IP2X)
|
|
Kích thước ngoại quan
|
600*450*710mm (dài *rộng*cao)
|
|
Trọng lượng
|
55kg (có thể lắp đặt trục ngoài 2*1.5kw)
|
|
Phương thức làm mát
|
Gió mát chủ động
|
|
Nhiệt độ môi trường
|
Khi cấp điện 0~45 độ C; khi bảo quản -10~60 độ C
|
|
Độ ẩm tương đối
|
Lớn nhất 90% (không ngưng tụ)
|
|
Nguồn điện
|
3 pha AC380V~480V, 50/60HZ
|
|
Tiếp địa
|
Tiếp địa loại C (cấp 400V)
|
|
Độ dài dây cáp nối
|
5M
|
|
Độ dài dây cáp nối lớn nhất
|
12M
|
|
Mô thức thông tin
|
Mạch xung
|
Ảnh 1
Ảnh 2
|
Thông số bảng dạy:
|
Hạng mục
|
Quy cách
|
|
Kích thước ngoại quan
|
280*220*88mm (Dài*rộng*cao)
|
|
Trọng lượng
|
1.35KG
|
|
Lưu trữ
|
Cấp công nghiệp SD CARD/256MB
|
|
Công tắc an toàn
|
2 đoạn lắp đặt công tắc (tiêu chuẩn)/3 đoạn lắp đặt công tắc (đặt thêm)
|
|
Thiết bị bảo vệ
|
Công tắc dừng khẩn cấp
|
|
Con lăn
|
Kết hợp sử dụng với phần mềm
|
|
Màn hình hiển thị
|
7inch TFT LCD
|
|
Nguồn điện
|
DC24V±10%
|
|
Cấp bảo vệ
|
IP54
|
|
Độ dài cáp
|
Tiêu chuẩn 5M
|
|
Độ dài cáp lớn nhất
|
Lựa chọn 8M
|
Ảnh 3
|
Thông số kỹ thuật Máy Hàn Megmeet Ahave CM350:
|
Phương thức điều khiển
|
Kỹ thuật số
|
|
Điện áp đầu vào
|
3 pha AC380V ±25% (285-475V)
|
|
Tần suất đầu vào
|
30~80Hz
|
|
Dung lượng đầu vào
|
13.5KVA
|
|
Điện áp mở ước định
|
63.7V
|
|
Phạm vi dòng điện đầu ra ước định
|
30~400A
|
|
Phạm vi điện áp đầu ra ước định
|
12~38V
|
|
Công suất tạm tải ước định
|
350A@100%@40 độ C
|
|
Phương thức hàn
|
CO2, MAX, MMA, hàn lõi đặc, hàn thuốc, hàn que
|
|
Đường kính dây hàn
|
Phi 0.8/1.0/1.2 mm
|
|
Đặc tính hàn hồ quang
|
-9~+9
|
|
Thông tin kết nối với robot
|
có
|
|
Phương thức làm mát
|
Gió mát
|
|
Tốc độ cấp dây
|
1.4~24m/min
|
|
Cấp độ bảo vệ
|
IP23S
|
|
Bảo quản
|
-39~50 độ C
|
|
Thể tích
|
300*480*620mm
|
|
Trọng lượng
|
48kg
|
Ảnh 4
|